< />Honda Blade - Head Osc

Honda Blade

Giá:

22.000.000 23.400.000 

Lorem Ipsum is simply dummy text of the printing and typesetting industry. Lorem Ipsum has been the industry’s standard dummy text ever since the 1500s, when an unknown printer took a galley of type and scrambled it to make a type specimen book. It has survived not only five centuries, but also the leap into electronic typesetting, remaining essentially unchanged. It was popularised in the 1960s with the release of Letraset sheets containing Lorem Ipsum passages, and more recently with desktop publishing software like Aldus PageMaker including versions of Lorem Ipsum.

Danh mụcThông số chi tiết
Kích thước & Trọng lượng
Khối lượng bản thân

• Vành đúc: 99 kg

 

• Vành nan hoa (phanh cơ): 98 kg

 

• Vành nan hoa (phanh đĩa): 99 kg

Dài x Rộng x Cao1.920 x 702 x 1.075 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.217 mm
Độ cao yên769 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Động cơ & Vận hành
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh109,1 $cm^3$
Đường kính x Hành trình pít tông50,0 x 55,6 mm
Tỷ số nén$9,0 : 1$
Công suất tối đa6,18 kW tại 7.500 vòng/phút
Mô-men cực đại8,65 Nm tại 5.500 vòng/phút
Hệ thống khởi độngĐạp chân / Điện
Hộp sốCơ khí, 4 số tròn
Hệ thống treo & Lốp
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Kích cỡ lốp trước70/90 – 17 M/C 38P
Kích cỡ lốp sau80/90 – 17 M/C 50P
Nhiên liệu & Dầu nhớt
Dung tích bình xăng3,7 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu1,85 L/100 km
Dung tích nhớt máy

• Thay nhớt: 0,8 L

 

• Rã máy: 1,0 L

sản phẩm liên quan

Xe Số

Honda Blade

22.000.000 23.400.000 
37.000.000 40.300.000 

Xe Điện và Xe 50cc

Honda ICON e

27.500.000 

Xe Tay Ga

Honda Lead

44.500.000 52.000.000