< />Honda SH Mode - Head Osc

Honda SH Mode

Giá:

63.300.000 73.000.000 

HONDA SH Mode – mẫu xe tay ga 125cc hướng đến nhu cầu di chuyển hằng ngày với thiết kế nhã nhặn, động cơ eSP+ 4 van và tiêu hao nhiên liệu 2,12 lít/100km.

HONDA SH Mode là mẫu xe tay ga 125cc hướng đến nhu cầu di chuyển hằng ngày với thiết kế nhã nhặn, động cơ eSP+ 4 van và mức tiêu hao nhiên liệu 2,12 lít/100km. Xe có sẵn nhiều mẫu mã tại Head OSC.

Thiết kế Honda SH Mode dưới góc nhìn sử dụng thực tế

Kiểu dáng mềm mại nhưng không quá cầu kỳ

Honda SH Mode có thiết kế mềm mại nhưng không quá cầu kỳ
Honda SH Mode có thiết kế mềm mại nhưng không quá cầu kỳ

Thân xe bo tròn theo phong cách châu Âu, các chi tiết mạ chrome được tiết chế vừa phải. Logo “SH” 3D nổi trên thân tạo điểm nhấn nhận diện nhưng không quá phô trương.

Hệ thống đèn LED và khả năng chiếu sáng

Cụm đèn trước và sau đều sử dụng LED. Đèn chiếu sáng luôn bật khi vận hành giúp tăng khả năng nhận diện. Viền chrome quanh cụm đèn tạo hiệu ứng thị giác nhẹ, không làm tổng thể trở nên rườm rà.

Đồng hồ: Dễ nhìn, thiên về truyền thống

Cụm đồng hồ kết hợp giữa mặt cơ và màn hình điện tử nhỏ
Cụm đồng hồ kết hợp giữa mặt cơ và màn hình điện tử nhỏ

Cụm đồng hồ kết hợp giữa mặt cơ và màn hình điện tử nhỏ. Thiết kế này giúp người dùng dễ quan sát thông tin cơ bản, dù chưa phải dạng hiển thị kỹ thuật số hoàn toàn.

SH Mode 125 phù hợp với ai?

HONDA SH Mode hướng đến nhóm khách hàng cần một mẫu xe tay ga có thiết kế thanh lịch nhưng không quá cồng kềnh. Với chiều cao yên 765 mm và trọng lượng 116 kg, xe phù hợp cho cả nam và nữ, kể cả người có vóc dáng nhỏ.

Kích thước tổng thể 1.950 x 669 x 1.100 mm giúp xe giữ được sự cân đối khi di chuyển trong phố đông.

Khối động cơ 124,8cc – Vận hành mạnh mẽ trong đô thị

Khối động cơ Honda SH Mode phù hợp với điều kiện giao thông đô thị
Khối động cơ Honda SH Mode phù hợp với điều kiện giao thông đô thị

SH Mode sử dụng động cơ eSP+ 4 van, 4 kỳ, làm mát bằng dung dịch.

  • Công suất tối đa: 8,2kW tại 8.500 vòng/phút
  • Mô-men xoắn cực đại: 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút
  • Hệ thống phun xăng điện tử FI
  • Hộp số vô cấp

Khối động cơ này phù hợp với điều kiện giao thông đô thị, cho khả năng tăng tốc ổn định ở dải tốc độ thấp và trung bình. Mức tiêu hao nhiên liệu 2,12 lít/100km ở mức hợp lý đối với xe tay ga 125cc.

Dung tích bình xăng 5,6 lít đủ đáp ứng nhu cầu đi lại hằng ngày.

Khung eSAF và cảm giác điều khiển

Khung eSAF và cảm giác điều khiển
Khung eSAF và cảm giác điều khiển

SH Mode 125 được trang bị khung dập thế hệ mới eSAF do Honda phát triển. Khung có ưu điểm về trọng lượng nhẹ và độ bền ổn định.

Khoảng sáng gầm 151 mm giúp xe xử lý tốt các tình huống như gờ giảm tốc hoặc mặt đường không bằng phẳng. Hệ thống giảm xóc gồm:

  • Trước: Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Sau: Lò xo đơn

Thiết lập này hướng đến sự ổn định thay vì thiên về cảm giác thể thao.

Những trang bị phục vụ nhu cầu hàng ngày

Hộc phía trước của SH Mode có nắp đóng mở và tích hợp cổng sạc USB
Hộc phía trước của SH Mode có nắp đóng mở và tích hợp cổng sạc USB

Smart Key và khả năng kiểm soát xe

Hệ thống khóa thông minh cho phép khóa/mở xe từ xa, xác định vị trí và tích hợp báo động. Đây là trang bị phổ biến trên các mẫu tay ga trung và cao cấp hiện nay.

Hộc đồ và cổng sạc USB

Hộc phía trước có nắp đóng mở và tích hợp cổng sạc USB. Trang bị này hỗ trợ sạc điện thoại hoặc thiết bị cá nhân khi cần.

Cốp xe 18,5 lít: Mức vừa đủ

Dung tích 18,5 lít đủ chứa một mũ bảo hiểm nửa đầu cùng vật dụng cá nhân
Dung tích 18,5 lít đủ chứa một mũ bảo hiểm nửa đầu cùng vật dụng cá nhân

Dung tích 18,5 lít đủ chứa một mũ bảo hiểm nửa đầu cùng vật dụng cá nhân. So với một số mẫu xe thiên về thực dụng, dung tích này ở mức trung bình.

Các phiên bản và lựa chọn màu sắc

Honda SH Mode 125 được phân phối với 4 phiên bản:

Phiên bảnMàu sắc
Thể thaoXám xi măng
Đặc biệtĐen mờ, Xám mờ
Cao cấpĐỏ đen, Xanh đen
Tiêu chuẩnĐỏ, Xanh

Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phối màu và trang bị phanh trước (CBS hoặc ABS).

Honda SH Mode không hướng đến hiệu suất mạnh mẽ hay khoang chứa đồ quá lớn, mà tập trung vào nhu cầu di chuyển hằng ngày trong đô thị.

Thông số kỹ thuậtGiá trị
Khối lượng bản thân116 kg
Dài x Rộng x Cao1.950 mm x 669 mm x 1.100 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.304 mm
Độ cao yên765 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm
Dung tích bình xăng5,6 lít
Kích cỡ lốp trước / sauTrước: 80/90-16M/C 43P Sau: 100/90-14M/C 57P
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauPhuộc đơn
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng chất lỏng
Công suất tối đa8,2 kW / 8500 vòng/phút
Moment cực đại11,7 N.m / 5000 vòng/phút
Dung tích xy-lanh124,8 cc
Đường kính x Hành trình pít tông53,5 mm x 55,5 mm
Tỷ số nén11,5 : 1
Dung tích nhớt máySau khi xả: 0,8 L Sau khi rã máy: 0,9 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu2,12 lít / 100 km
Loại truyền độngTự động, vô cấp
Hệ thống khởi độngĐiện

sản phẩm liên quan

Xe Tay Ga

Honda SH 125I

86.300.000 104.000.000 

Xe Tay Ga

Honda SH 160I

107.000.000 123.000.000 

Xe Tay Ga

Honda SH 350I

155.500.000 163.500.000 
47.600.000 52.000.000 
64.000.000 65.000.000 

Xe Tay Ga

Honda Lead

44.500.000 52.000.000 

Xe Tay Ga

Honda Vision

33.200.000 40.700.000 

Xe Tay Ga

Honda Vario 125

45.000.000 

Xe Tay Ga

Honda Vario 160

45.500.000 54.500.000