Honda Blade

Giá từ:

22.000.000 23.400.000 

Honda Blade được trang bị động cơ dung tích 109,1cc, cho công suất tối đa 6,18 kW tại 7.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 8,65 Nm. Xe đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 3 với mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình chỉ 1,85 lít/100km.

Đặt mua ngay Honda Blade tại Head OSC – Mẫu xe dành riêng cho khách hàng cần một mẫu xe số bền bỉ, dễ điều khiển và tiết kiệm nhiên liệu. Xe đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 3, phù hợp với điều kiện vận hành tại Việt Nam.

Ngôn ngữ thiết kế Honda Blade: Thể thao nhưng gọn gàng

Tem xe mới nhấn mạnh cá tính từng phiên bản

Honda Blade với bộ tem thiết kế lại theo hướng sắc nét và nổi bật hơn
Honda Blade với bộ tem thiết kế lại theo hướng sắc nét và nổi bật hơn

Điểm thay đổi dễ nhận thấy nằm ở bộ tem thiết kế lại theo hướng sắc nét và nổi bật hơn.

  • Phiên bản Thể thao sử dụng vành đúc, phanh đĩa, tem “SPORT” cỡ lớn tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ.
  • Phiên bản Đặc biệt với tông đen nhám cùng dải tem vàng kéo dài thân xe, tăng cảm giác liền mạch.
  • Phiên bản Tiêu chuẩn phối màu trẻ trung, phù hợp người dùng yêu thích sự đơn giản nhưng năng động.

Tổng thể ngoại hình mang tính góc cạnh vừa phải, không quá cầu kỳ nhưng đủ tạo điểm nhấn.

Thiết kế thân xe và đuôi xe

Thân xe Honda Blade được ốp gọn, vuốt dài theo chiều ngang
Thân xe Honda Blade được ốp gọn, vuốt dài theo chiều ngang

Thân xe được ốp gọn, vuốt dài theo chiều ngang giúp tổng thể thanh thoát hơn. Đuôi xe thu gọn, cụm đèn hậu liền khối tạo cảm giác chắc chắn.

Tay dắt phía sau thiết kế vừa tầm, hỗ trợ thao tác quay đầu hoặc dắt xe trong không gian hẹp như hẻm nhỏ hoặc bãi gửi xe đông đúc.

Cụm đồng hồ cơ truyền thống

Honda Blade sử dụng đồng hồ cơ truyền thống với phối màu đỏ – đen – xanh
Honda Blade sử dụng đồng hồ cơ truyền thống với phối màu đỏ – đen – xanh

Honda Blade vẫn sử dụng bảng đồng hồ cơ truyền thống nhưng cách phối màu đỏ – đen – xanh được sắp xếp hợp lý, giúp các thông số vận tốc và mức nhiên liệu nổi bật hơn.

Động cơ Honda Blade 110 bền bỉ

Động cơ 109,1cc trên Honda Blade kế thừa sự bền bỉ
Động cơ 109,1cc trên Honda Blade kế thừa sự bền bỉ

Khối động cơ 110cc bền bỉ theo thời gian

Động cơ 109,1cc trên Honda Blade kế thừa đặc tính quen thuộc của dòng xe số Honda: độ bền cao, vận hành ổn định và dễ bảo dưỡng.

Công suất 6,18 kW kết hợp mô-men xoắn 8,65 Nm mang lại khả năng tăng tốc mượt ở dải tốc độ thấp và trung bình, phù hợp môi trường giao thông đô thị.

Mức tiêu hao nhiên liệu 1,85 lít/100km trong thực tế

Với mức tiêu thụ trung bình 1,85 lít/100km, Honda Blade đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày như đi học, đi làm hoặc giao nhận quãng đường ngắn. Khối động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 3, cân bằng giữa hiệu suất và yếu tố môi trường.

Trang bị thực dụng trên Honda Blade 110

Ổ khóa đa năng 3 trong 1 tiện lợi

Ổ khóa đa năng 3 trong 1 tiện lợi trên Honda Blade
Ổ khóa đa năng 3 trong 1 tiện lợi trên Honda Blade

Hệ thống khóa tích hợp 3 chức năng:

  • Khóa điện khởi động
  • Khóa cổ
  • Mở yên và nắp bình xăng

Thiết kế này giúp thao tác nhanh gọn, hạn chế rườm rà khi sử dụng thường xuyên.

Đèn chiếu sáng phía trước luôn bật tăng nhận diện

Đèn chiếu sáng phía trước Honda Blade
Đèn chiếu sáng phía trước Honda Blade

Hệ thống đèn luôn sáng khi xe vận hành giúp tăng khả năng nhận diện trên đường, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc thời tiết không thuận lợi.

Phiên bản Honda Blade 110 hiện hành

Honda Blade được phân phối với ba cấu hình:

  • Thể thao: Vành đúc, phanh đĩa
  • Đặc biệt: Vành nan hoa, phanh đĩa
  • Tiêu chuẩn: Vành nan hoa, phanh cơ

Sự khác biệt chủ yếu nằm ở hệ thống phanh và thiết kế mâm, giúp người dùng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Honda Wave Blade duy trì thế mạnh ở sự cân bằng: thiết kế thể thao vừa đủ, động cơ 110cc tiết kiệm và trang bị thực dụng. Mẫu xe phù hợp với người dùng cần phương tiện gọn nhẹ, dễ kiểm soát và chi phí vận hành hợp lý.

Với những tinh chỉnh về tem xe, bảng màu và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, Honda Blade tiếp tục là một lựa chọn đáng chú ý trong nhóm xe số phổ thông hiện nay. Đến ngay Head OSC để tìm phiên bản phù hợp với bạn nhé!

Thông sốGiá trị
Khối lượng bản thân99 kg (vành đúc)
98 kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh cơ)
99 kg (vành nan hoa, phanh trước loại phanh đĩa)
Dài x Rộng x Cao1.920 x 702 x 1.075 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.217 mm
Độ cao yên769 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Dung tích bình xăng3,7 L
Kích cỡ lốp trước / sauTrước: 70/90 -17 M/C 38P Sau: 80/90 -17 M/C 50P
Phuộc trướcỐng lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sauLò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơXăng, 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
Công suất tối đa6,18 kW / 7.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy0,8 lít khi thay nhớt 1,0 lít khi rã máy
Mức tiêu thụ nhiên liệu1,85 l / 100 km
Hộp sốCơ khí, 4 số tròn
Hệ thống khởi độngĐạp chân / Điện
Moment cực đại8,65 Nm / 5.500 vòng/phút
Dung tích xy-lanh109,1 cm³
Đường kính x Hành trình pít tông50,0 x 55,6 mm
Tỷ số nén9,0 : 1

sản phẩm liên quan

Xe Số

Honda Blade

22.000.000 23.400.000 
37.300.000 39.800.000 

Xe Điện và Xe 50cc

Honda ICON e

27.500.000 

Xe Tay Ga

Honda Lead

44.000.000 50.300.000